date Thứ tư, 3/6/2020, 06:55
Đường dây nóng Đường dây nóng

Đố vui đầu năm: Bánh chưng, Xông đất hay Táo quân trong tiếng Anh gọi là gì?

Đăng bởi Thanh Trà - 16:43 15/02/2021

Những khái niệm quen thuộc người Việt Nam thường nhắc đến trong dịp Tết Nguyên Đán có thể được diễn tả như thế nào trong tiếng Anh?

Sự khác biệt trong văn hóa hay những phục tục truyền thống lâu đời vẫn luôn là một trong những chủ đề hấp dẫn đối với người học tiếng Anh. Hãy thử tưởng tượng trên đường đi du xuân, bỗng nhiên một người người bạn ngoại quốc tiến tới và hỏi bạn những câu như:
 
"Đây là ngày lễ gì?"
 
"Người Việt Nam thường kỷ niệm ngày lễ này như thế nào?"
 
"Có những món ăn gì đặc biệt trong ngày lễ này hay không?"
 
Vậy trong trường hợp này, để có thể giới thiệu với người nước ngoài về ngày Tết cổ truyền của dân tộc, chúng ta nên nói những gì và nói như thế nào? Để ứng phó với tình huống này, trước tiên hãy nắm vững loạt từ vựng tiếng Anh dưới đây!
 
Crucial moments (Những thời khắc quan trọng)
 
 
New Year’s Eve/Year-end Party: Tất Niên.
 
Lunar/Lunisolar calendar: Lịch Âm lịch.
 
Lunar New Year: Tết Nguyên Đán.
 
New Year’s Eve: Giao Thừa.
 
Typical symbols (Các biểu tượng tiêu biểu)
 
 
Apricot blossom: Hoa mai.
 
Peach blossom: Hoa đào.
 
Flowers: Các loại hoa
 
Kumquat tree: Cây quất.
 
Marigold: Cúc vạn thọ.
 
Orchid: Hoa lan.
 
Narcissus: Hoa thủy tiên.
 
Lunar New Year pole/Tet pole: Cây nêu.
 
Foods (Các loại thực phẩm)
Bánh Chưng
 
 
Nếu bạn vẫn tưởng tên tiếng Anh của bánh chưng là “Chung cake” thì xin chúc mừng, bạn đã chính thức quay vào ô mất lượt. Trên thực tế, mặc dù cụm từ này rất thông dụng nhưng về mặt ý nghĩa thì rất sai bởi “cake” là từ vựng để chỉ một loại thức ăn tráng miệng, thường được làm ra dưới hình thức nhào bột mì và đem nướng lên. 
 
Thế nên, khi nói chuyện với người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam đã lâu, nếu nói “Chung cake” thì người ta sẽ hiểu là bánh chưng, điều này thỉnh thoảng vẫn có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, cách tốt nhất để bạn bè quốc tế hiểu rõ bánh chưng là gì vẫn là gọi luôn tên gọi gốc và giới thiệu thêm về các thành phần cũng như cách làm nên nó.
 
Bánh Giầy, Bánh Tét: tương tự bánh Chưng.
 
Coconut: Dừa.
 
Dried bamboo: Măng khô.
 
Dried candied fruits: Mứt.
 
Lard: Mỡ lợn.
 
Jellied meat: Thịt đông.
 
Lean pork paste: Giò lụa.
 
Mango: Xoài.
 
Mung beans: Hạt đậu xanh
 
Pawpaw (papaya): Đu đủ.
 
Pickled onion: Dưa hành.
 
Pickled small leeks: Củ kiệu.
 
Pig trotters: Chân giò lợn.
 
Roasted watermelon seeds: Hạt dưa.
 
Sticky rice: Gạo nếp.
 
Water melon: Dưa hấu.
 
Spring festival: Hội xuân.
 
Family reunion: Cuộc đoàn tụ gia đình.
 
Five – fruit tray: Mâm ngũ quả.
 
Activities (Các hoạt động ngày Tết)
 
 
Altar: Bàn thờ.
 
Banquet: Bữa tiệc/cỗ.
 
Calligraphy pictures: Thư pháp.
 
Decorate the house: Trang trí nhà cửa.
 
Dragon dance: Múa lân.
 
Dress up: Ăn diện.
 
Exchange New year’s wishes: Chúc Tết nhau.
 
Exorcism: Trừ tà.
 
Fireworks: Pháo hoa.
 
Earthbender: Người xông đất.
 
Go to flower market: Đi chợ hoa.
 
Go to pagoda to pray for: Đi chùa để cầu...
 
Health, Happiness, Luck & Prosperity: Khỏe mạnh, Hạnh phúc, May mắn, & Thịnh vượng.
Incense: Hương trầm.
 
Lucky money: Tiền lì xì.
 
 
Couplet: Câu đối.
 
Red envelop: Bao lì xì.
 
Ritual: Lễ nghi.
 
Superstitious: Mê tín.
 
Taboo: Điều cấm kỵ.
 
The kitchen God: Táo quân.

Visit relatives and friends: Thăm bà con bạn bè.
 
Worship the ancestors: Thờ cúng tổ tiên.